Bột trét tường là vật liệu không thể thiếu trong thi công và hoàn thiện bề mặt tường nhà. Chọn đúng loại bột trét phù hợp giúp bề mặt mịn màng, bám dính tốt, tăng tuổi thọ sơn và tạo vẻ đẹp lâu dài.
Trong số các thương hiệu bột trét hiện có trên thị trường, bột trét tường Dulux là một trong những lựa chọn được nhiều người quan tâm. Tuy nhiên, có nhiều dòng bột trét phổ biến khác cũng được sử dụng rộng rãi. Bài viết này, Dulux Hưng Phát sẽ giúp bạn so sánh bột trét tường Dulux với các dòng bột trét phổ biến khác để bạn đưa ra quyết định đúng đắn khi lựa chọn vật liệu hoàn thiện.
1. Bột trét tường Dulux là gì ?
Bột trét tường Dulux là sản phẩm thuộc thương hiệu AkzoNobel, một trong những tên tuổi lớn trong ngành sơn và vật liệu hoàn thiện. Bột trét Dulux được nghiên cứu để phù hợp với nhiều điều kiện thi công, mang lại hiệu quả cao trong việc chuẩn bị bề mặt trước khi sơn.
Bột trét này được sản xuất với công thức giúp tăng độ mịn, khả năng che phủ khuyết điểm tốt và dễ thi công. Với các công nghệ hiện đại, dòng bột trét Dulux hướng đến việc tạo bề mặt phẳng, mịn màng, giảm hiện tượng rạn nứt sau khi thi công. Khi kết hợp với hệ sơn Dulux, sản phẩm mang lại sự đồng nhất về chất lượng và màu sắc trên bề mặt tường.
2. Các dòng bột trét phổ biến trên thị trường
Ngoài bột trét Dulux, trên thị trường hiện nay có nhiều loại bột trét khác được sử dụng rộng rãi, bao gồm:
– Bột trét Kova: Thương hiệu bột trét đến từ Việt Nam, được đánh giá cao về hiệu năng và giá thành.
– Bột trét Mykolor: Sản phẩm kèm theo các dòng sơn Mykolor, được nhiều thợ sơn tin dùng.
– Bột trét Jotun: Thương hiệu đến từ Na Uy, nổi tiếng với chất lượng cao.
– Bột trét Nippon: Sản phẩm thuộc thương hiệu Nhật Bản, có mặt rộng rãi ở thị trường Việt Nam.
– Bột trét nội địa khác: Nhiều sản phẩm khác từ thương hiệu Việt với mức giá phải chăng.
Mỗi dòng bột trét trên đều có điểm mạnh và hạn chế riêng, phù hợp với từng đối tượng khách hàng và yêu cầu thi công khác nhau.

3. So sánh bột trét tường Dulux với các dòng bột trét phổ biến
3.1. So sánh về thành phần và công nghệ sản xuất
Thành phần và công nghệ sản xuất là yếu tố quyết định chất lượng của bột trét tường. Bột trét chất lượng cao thường bao gồm các chất phụ gia giúp tăng tính kết dính, độ mịn và khả năng chống nứt.
Bột trét Dulux sử dụng công nghệ hiện đại, kết hợp các thành phần cao cấp nhằm tạo độ mịn đồng đều và khả năng bám dính tốt trên nhiều bề mặt khác nhau. Công nghệ sản xuất của Dulux giúp giảm lượng bột rơi rụng khi thi công, tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí.
Trong khi đó, các dòng bột trét như Kova hay Jotun đều có công thức đặc trưng riêng. Bột trét Kova nổi bật với thành phần bột đá siêu mịn và phụ gia tạo độ bám tốt. Bột trét Jotun lại tập trung vào độ bền lâu dài cùng khả năng chống ẩm, chống nứt hiệu quả. Mykolor và Nippon cũng sử dụng các công thức cải tiến nhằm tối ưu hóa hiệu suất thi công và tính thẩm mỹ.
So về công nghệ, các sản phẩm quốc tế như Dulux, Jotun, Nippon thường có quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn, nhưng điều này cũng đồng nghĩa với mức giá cao hơn. Các sản phẩm nội địa như Kova và một số thương hiệu khác thường có mức giá cạnh tranh hơn, giúp tiết kiệm chi phí cho các dự án vừa và nhỏ.

3.2. Độ mịn và khả năng lấp đầy khuyết điểm
Một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn bột trét tường là độ mịn của bề mặt sau khi thi công và khả năng lấp đầy các khuyết điểm nhỏ trên tường như lỗ kim, rãnh nhỏ.
Bột trét Dulux được đánh giá cao về độ mịn sau khi trét. Với hạt bột siêu mịn, sản phẩm giúp bề mặt tường phẳng và đều hơn, dễ dàng đạt được lớp nền lý tưởng trước khi sơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao như nhà ở cao cấp, văn phòng hay cửa hàng.
Các dòng bột trét khác như Kova hay Mykolor cũng đạt được độ mịn tốt, nhưng có thể yêu cầu kỹ thuật thi công cao hơn để đạt hiệu quả tương tự. Bột trét Jotun và Nippon thường có độ mịn tương đương, tuy nhiên mức độ đồng đều trên diện rộng cũng phụ thuộc vào tay nghề thợ thi công.
Điểm chung của các sản phẩm chất lượng là khả năng lấp đầy các khuyết điểm nhỏ trên tường. Tuy nhiên, nếu bề mặt tường có nhiều khuyết điểm lớn, bạn nên xử lý sơ bộ bằng vữa hoặc lớp bột trét chuyên biệt trước khi dùng bột trét hoàn thiện.
3.3. Khả năng bám dính và chống ẩm
Khả năng bám dính là yếu tố quyết định độ bền của lớp bột trét sau khi thi công. Bột trét có độ bám dính tốt sẽ giữ lớp nền ổn định, không bị bong tróc hay nứt nẻ theo thời gian.
Bột trét Dulux được đánh giá cao về khả năng bám dính trên nhiều loại bề mặt như tường xi măng, bê tông, tường cũ đã trát trước đó. Công thức sản phẩm giúp tăng cường liên kết với bề mặt gốc, giảm tình trạng bong tróc do thời tiết hay độ ẩm.
Các dòng bột trét khác như Jotun và Nippon cũng có khả năng bám dính tốt, đồng thời tích hợp tính năng chống ẩm, giúp hạn chế ẩm mốc đặc biệt trong những khu vực có độ ẩm cao như phòng tắm hay khu vực bếp. Bột trét Kova và Mykolor tuy có khả năng bám dính ổn định nhưng một số loại có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường nếu không được thi công đúng kỹ thuật.
Đối với các công trình ở khu vực có khí hậu ẩm ướt, lựa chọn bột trét có tính năng chống ẩm tốt là một ưu tiên quan trọng. Bạn có thể kết hợp với sơn chống ẩm để tăng cường hiệu quả bảo vệ bề mặt.

3.4. Hiệu quả thi công và dễ sử dụng
Dễ thi công là yếu tố mà nhiều thợ sơn và chủ nhà quan tâm khi chọn bột trét. Sản phẩm càng dễ thao tác, càng giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời giảm lỗi trong quá trình thi công.
Bột trét Dulux thường có độ mịn tốt, dễ trộn với nước theo tỷ lệ hướng dẫn và dễ thao tác trên bề mặt tường. Khi thi công, sản phẩm ít bị vón cục và dễ chỉnh sửa các khu vực chưa mịn. Điều này giúp rút ngắn thời gian hoàn thiện bề mặt, nhất là đối với các bề mặt rộng lớn.
Các dòng bột trét khác như Kova, Mykolor cũng có đặc tính thi công tương tự, nhưng trải nghiệm thực tế có thể khác nhau tùy vào từng lô sản xuất và điều kiện thi công cụ thể. Một số dòng bột trét cao cấp như Jotun và Nippon có khả năng chống vón từng phần, giúp thợ thi công dễ dàng tạo lớp nền mịn với ít công đoạn chỉnh sửa.
Ngoài ra, cách trộn và thời gian chờ khô cũng ảnh hưởng tới trải nghiệm thi công. Bột trét chất lượng cao thường có thời gian mở lâu hơn, giúp thợ có thêm thời gian thao tác trước khi sản phẩm bắt đầu khô.
3.5. Giá thành và giá trị kinh tế
Giá thành là yếu tố không thể bỏ qua khi lựa chọn bột trét tường, đặc biệt đối với các dự án lớn. Giá bột trét phụ thuộc vào thương hiệu, chất lượng và tính năng đặc biệt của sản phẩm.
Bột trét Dulux thường nằm ở phân khúc tầm trung đến cao, phản ánh chất lượng và thương hiệu uy tín. Mức giá này phù hợp với các công trình đòi hỏi bề mặt rất mịn, bám dính tốt và độ bền cao theo thời gian.
Các dòng bột trét như Kova hay Mykolor thường có mức giá cạnh tranh hơn, giúp tiết kiệm chi phí ban đầu mà vẫn đạt hiệu quả hoàn thiện khá tốt. Đối với các dự án vừa và nhỏ, việc chọn sản phẩm có giá hợp lý nhưng vẫn đảm bảo chất lượng là lựa chọn thông minh.
Dòng bột trét Jotun và Nippon thường có giá tương đương với Dulux hoặc cao hơn tùy loại sản phẩm. Tuy nhiên, giá cao hơn đi kèm với các tính năng nâng cao như chống ẩm, độ bám dính vượt trội, phù hợp với nhu cầu thi công chuyên nghiệp.

4. Ứng dụng thực tế và lựa chọn phù hợp
Việc lựa chọn bột trét phù hợp không chỉ dựa trên thương hiệu mà còn phải xét tới điều kiện thi công và yêu cầu thẩm mỹ của công trình.
Nếu bạn đang thi công nhà ở cao cấp, văn phòng hay khu vực yêu cầu bề mặt siêu mịn, bột trét Dulux là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ độ mịn cao, dễ thi công và khả năng bám dính tốt. Khi kết hợp với hệ sơn Dulux, bề mặt tường sẽ có vẻ đẹp đồng nhất và bền màu theo thời gian.
Đối với các công trình có ngân sách hạn chế như nhà trọ, căn hộ cho thuê hay sửa chữa nhanh, các dòng bột trét như Kova hay Mykolor vẫn đáp ứng tốt yêu cầu cơ bản và giúp tiết kiệm chi phí. Bột trét Jotun và Nippon là lựa chọn tốt cho các dự án lớn hoặc nơi có điều kiện khí hậu khắc nghiệt, nhờ khả năng chống ẩm và độ bền cao.
Ngoài ra, bạn cũng nên xem xét điều kiện thi công như độ ẩm, nhiệt độ môi trường, loại sơn sẽ sử dụng sau khi trét để chọn loại bột trét phù hợp nhất.


